bowl game
/boʊl geɪm/Danh từ
- (trò chơi, lịch sử) Một trò chơi may rủi của người Mỹ bản địa liên quan đến việc ném các hạt màu từ một cái bát, có thể so sánh với xúc xắc.(games, historical) A Native American game of chance involving the throwing of colored nuts from a bowl, comparable to dice.Từ đồng nghĩa:hubbub
- (Mỹ, bóng đá Mỹ) Một cuộc thi bóng đá đại học sau mùa giải.(US, American football) A postseason college football competition.Từ đồng nghĩa:bowl
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bowl game” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish